group psychotherapy

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Liệu pháp tâm lý nhóm: "group psychotherapy" một hình thức trị liệu tâm lý trong đó một nhóm nhỏ các cá nhân gặp gỡ với một nhà trị liệu; sự tương tác giữa các thành viên trong nhóm được coi tác dụng chữa bệnh.
dụ sử dụng
  • (Liệu pháp tâm lý nhóm giúp các cá nhân chia sẻ kinh nghiệm hỗ trợ lẫn nhau.)
  • ( ấy quyết định tham gia một buổi trị liệu tâm lý nhóm để vượt qua chứng lo âu xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in group psychotherapy": đang tham gia liệu pháp tâm lý nhóm.

    • He has been in group psychotherapy for six months. (Anh ấy đã tham gia liệu pháp tâm lý nhóm được sáu tháng.)
  • "group psychotherapy session": buổi trị liệu tâm lý nhóm.

    • The group psychotherapy session lasts two hours. (Buổi trị liệu tâm lý nhóm kéo dài hai giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Group therapy (n): liệu pháp nhóm (dạng rút gọn, phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày).

    • Group therapy can be as effective as individual therapy. (Liệu pháp nhóm có thể hiệu quả như liệu pháp cá nhân.)
  • Psychotherapy (n): liệu pháp tâm lý (dạng tổng quát).

    • Psychotherapy includes both individual and group formats. (Liệu pháp tâm lý bao gồm cả hình thức cá nhân nhóm.)
Từ đồng nghĩa
  • Group counseling: tư vấn nhóm (thường ít chuyên sâu hơn, tập trung vào hỗ trợ hơn trị liệu).
  • Peer support group: nhóm hỗ trợ đồng đẳng (nhấn mạnh sự hỗ trợ từ những người cùng trải nghiệm).
Các cụm từ liên quan
  • Facilitate group psychotherapy: điều hành liệu pháp tâm lý nhóm.

    • The therapist facilitates group psychotherapy to encourage open communication. (Nhà trị liệu điều hành liệu pháp tâm lý nhóm để khuyến khích giao tiếp cởi mở.)
  • Participate in group psychotherapy: tham gia liệu pháp tâm lý nhóm.

    • Patients are encouraged to participate in group psychotherapy. (Bệnh nhân được khuyến khích tham gia liệu pháp tâm lý nhóm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể dùng cụm từ mô tả:
    • "Strength in numbers": sức mạnh từ số đông (ám chỉ lợi ích của việc chia sẻ trong nhóm).
      • In group psychotherapy, strength in numbers helps people feel less alone. (Trong liệu pháp tâm lý nhóm, sức mạnh từ số đông giúp mọi người cảm thấy bớt cô đơn.)
group psychotherapy
A small group sits in a circle for group psychotherapy.